Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khiêu vũ thể thao" (1)
khiêu vũ thể thao

Tiếng Anh
Danh từsports dance
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
She learns sport dance.
Từ liên quan "khiêu vũ thể thao" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khiêu vũ thể thao" (1)
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
She learns sport dance.
